Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không dây" (1)

không dây
phát
Tiếng Anh Danh từwireless
Từ vựng của tôi
Con chuột này kết nối bằng không dây.
This mouse connects wirelessly.

swap_horiz Từ liên quan "không dây" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không dây" (1)

Con chuột này kết nối bằng không dây.
This mouse connects wirelessly.